Chuyển
tên tiếng Việt sang tiếng Nhật - Công cụ và VD
(1) Tìm nazuke (cách đọc trong tên) : http: / /5go.biz/sei/p5.htm
(Tìm cùng lúc tới 10 chữ kanji)
(2) Tìm tên (nam, nữ) : http: / /5go.biz/sei/cgi/kensaku.htm
(Chọn 男の子 cho tên nam, 女の子 cho tên nữ)
(3) Danh sách họ trong tiếng Nhật: 日本の苗字(名字)の一覧
(4) Tìm tên nam trong tiếng Nhật: http: / /cgi.members.interq.or.jp/mercury/p37/name/index.cgi?gen=1
(5) Tìm tên nữ trong tiếng Nhật: http: / /cgi.members.interq.or.jp/mercury/p37/name/index.cgi?gen=0
(6) Từ điển Hán Việt Thiều Chửu: http: / /nguyendu.com.free.fr/langues/hanviet.htm
(Tra âm Hán Việt ra chữ Hán và ngược lại )
Chuyển họ tiếng Việt qua họ tương ứng trong tiếng Nhật
dĩ nhiên chỉ là 1 cách định tính và tương đối. mọi người có thể tùy ý chọn họ mình muốn .
Nguyễn 阮 = > 佐藤 Satoh
Trần 陳 = > 高橋 Takahashi
Lê 黎 = > 鈴木 Suzuki
Hoàng (Huỳnh) 黄 = > 渡辺 Watanabe
Phạm 范 = > 坂井 Sakai
Phan 潘 = > 坂本 Sakamoto
Vũ (Võ) 武 = > 武井 Takei
Đặng 鄧 = > 遠藤 Endoh
Bùi 裴 = > 小林 Kobayashi
Đỗ 杜 = > 斎藤 Saitoh
Hồ 胡 = > 加藤 Katoh
Ngô 吳 = > 吉田 Yoshida
Dương 楊 = > 山田 Yamada
Đoàn 段 = > 中田 Nakata
Đào 陶 = > 桜井 Sakurai / 桜沢 Sakurasawa
Đinh 丁 = > 田中 Tanaka
Tô 蘇 = > 安西 Anzai
Trương 張 = > 中村 Nakamura
Lâm 林 = > 林 Hayashi
Kim 金 = > 金子 Kaneko
Trịnh 鄭 = > 井上 Inoue
Mai 枚 = > 牧野 Makino
Lý 李 = > 松本 Matsumoto
Vương 王 = > 玉田 Tamada
Phùng 馮 = > 木村 Kimura
Thanh 青 = > 清水 Shimizu
Hà 河 = > 河口 Kawaguchi
Lê Phạm 黎范 = > 佐々木 Sasaki
Lương 梁 = > 橋本 Hashimoto
Lưu 劉 = > 中川 Nakagawa
Trần Đặng 陳鄧 = > 高畑 Takahata
Trần Lê 陳黎 = > 高木 Takaki
Chu 周 = > 丸山 Maruyama
Trần Nguyễn 陳阮 = > 高藤 Kohtoh
Đậu 豆 = > 斉田 Saita
Các
công cụ tương trợ tìm tên tiếng Nhật
(1) Tìm nazuke (cách đọc trong tên) : http: / /5go.biz/sei/p5.htm
(Tìm cùng lúc tới 10 chữ kanji)
(2) Tìm tên (nam, nữ) : http: / /5go.biz/sei/cgi/kensaku.htm
(Chọn 男の子 cho tên nam, 女の子 cho tên nữ)
(3) Danh sách họ trong tiếng Nhật: 日本の苗字(名字)の一覧
(4) Tìm tên nam trong tiếng Nhật: http: / /cgi.members.interq.or.jp/mercury/p37/name/index.cgi?gen=1
(5) Tìm tên nữ trong tiếng Nhật: http: / /cgi.members.interq.or.jp/mercury/p37/name/index.cgi?gen=0
(6) Từ điển Hán Việt Thiều Chửu: http: / /nguyendu.com.free.fr/langues/hanviet.htm
(Tra âm Hán Việt ra chữ Hán và ngược lại )
Chuyển họ tiếng Việt qua họ tương ứng trong tiếng Nhật
dĩ nhiên chỉ là 1 cách định tính và tương đối. mọi người có thể tùy ý chọn họ mình muốn .
Nguyễn 阮 = > 佐藤 Satoh
Trần 陳 = > 高橋 Takahashi
Lê 黎 = > 鈴木 Suzuki
Hoàng (Huỳnh) 黄 = > 渡辺 Watanabe
Phạm 范 = > 坂井 Sakai
Phan 潘 = > 坂本 Sakamoto
Vũ (Võ) 武 = > 武井 Takei
Đặng 鄧 = > 遠藤 Endoh
Bùi 裴 = > 小林 Kobayashi
Đỗ 杜 = > 斎藤 Saitoh
Hồ 胡 = > 加藤 Katoh
Ngô 吳 = > 吉田 Yoshida
Dương 楊 = > 山田 Yamada
Đoàn 段 = > 中田 Nakata
Đào 陶 = > 桜井 Sakurai / 桜沢 Sakurasawa
Đinh 丁 = > 田中 Tanaka
Tô 蘇 = > 安西 Anzai
Trương 張 = > 中村 Nakamura
Lâm 林 = > 林 Hayashi
Kim 金 = > 金子 Kaneko
Trịnh 鄭 = > 井上 Inoue
Mai 枚 = > 牧野 Makino
Lý 李 = > 松本 Matsumoto
Vương 王 = > 玉田 Tamada
Phùng 馮 = > 木村 Kimura
Thanh 青 = > 清水 Shimizu
Hà 河 = > 河口 Kawaguchi
Lê Phạm 黎范 = > 佐々木 Sasaki
Lương 梁 = > 橋本 Hashimoto
Lưu 劉 = > 中川 Nakagawa
Trần Đặng 陳鄧 = > 高畑 Takahata
Trần Lê 陳黎 = > 高木 Takaki
Chu 周 = > 丸山 Maruyama
Trần Nguyễn 陳阮 = > 高藤 Kohtoh
Đậu 豆 = > 斉田 Saita
Ông 翁
= > 翁長 Onaga
Nguồn:
SAROMA
JCLASS

